in the way

in the way

A large box is in the way of the hallway.

Định nghĩa

Cụm từ (trạng ngữ): - Cản trở, gây trở ngại: "in the way" chỉ việc một người hoặc vật nào đó đang tạo ra một chướng ngại vật, làm cản trở sự di chuyển, tiến triển hoặc thành công của một hành động hoặc mục tiêu. thường mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự bất tiện hoặc khó khăn do sự hiện diện của ai đó/ thứ đó gây ra.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn dời túi của bạn đi. đang cản đường.)
  • ( ấy đã có thể thành công trong tham vọng của mình, nếu hoàn cảnh không cản trở ấy.)
  • (Công việc xây dựng đang cản trở việc đi lại hàng ngày của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get in the way": trở nên cản trở, làm gián đoạn.
    • Don't let your personal feelings get in the way of your work. (Đừng để cảm xúc cá nhân cản trở công việc của bạn.)
  • "to be in the way of something": một trở ngại cho việc đó.
    • His lack of experience was in the way of his promotion. (Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy trở ngại cho việc thăng chức của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of the way: không cản trở, đã được giải quyết.
    • Let's get this task out of the way first. (Hãy giải quyết xong nhiệm vụ này trước đã.)
  • In the way of (something): như một phần hoặc liên quan đến (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định).
    • We don't have much in the way of food left. (Chúng tôi không còn nhiều đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstructing: gây cản trở.
  • Hindering: làm chậm trễ, ngăn cản.
  • Blocking: chặn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get in the way of: cản trở, gây trở ngại cho.
    • Her shyness got in the way of making new friends. (Sự nhút nhát của ấy đã cản trở việc kết bạn mới.)
  • Stand in the way of: đứng cản trở, ngăn cản.
    • No one can stand in the way of progress. (Không ai có thể ngăn cản sự tiến bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the way of business: trong phạm vi kinh doanh.
    • He offered nothing new in the way of business ideas. (Anh ấy không đưa ra điều mới trong phạm vi ý tưởng kinh doanh.)